Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang AMD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00405796
AMD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = ֏0.00405796 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = £246.42916503 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
֏0.00405487
Hiện tại
֏0.00405796
Cao nhất
֏0.00405913
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00405796 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000002 AMD
-0.04%
7 ngày qua
+0.000004 AMD
+0.09%
30 ngày qua
-0.000013 AMD
-0.31%
1 năm qua
-0.000215 AMD
-5.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00405019 Hôm nay
0.00405796 Cao nhất
0.004357
0.00405019 Hôm nay
0.00405796 Cao nhất
0.004357
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28782441 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28782441 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25681349
–
0.34146897
AMD
Năm biến động
-18.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04921862 AMD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.02517861
–
0.26283783
AMD
Năm biến động
-89.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00757361 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00429234
–
0.02708347
AMD
Năm biến động
-83.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0043215 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0042002
–
0.00448072
AMD
LBP giảm giá
-3.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00413084 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00405019
–
0.004357
AMD
LBP giảm giá
-4.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.