Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang ARS
Cập nhật
1
LBP
=
0.01702511
ARS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = $0.01702511 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = £58.73677756 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.01701893
Hiện tại
$0.01702511
Cao nhất
$0.01702966
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01702511 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
+0.00012 ARS
+0.71%
30 ngày qua
+0.000375 ARS
+2.25%
1 năm qua
+0.001626 ARS
+10.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.01504853 Hôm nay
0.01702511 Cao nhất
0.01709465
0.01504853 Hôm nay
0.01702511 Cao nhất
0.01709465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-4.14%
Tháng 2
-2.18%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+4.15%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08620912 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08620912 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06786216
–
0.1165913
ARS
Năm biến động
+71.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03036657 ARS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.01227765
–
0.1243285
ARS
Năm biến động
-53.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01669649 ARS
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00905752
–
0.05583533
ARS
Năm biến động
-78.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01387823 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01150327
–
0.01663323
ARS
Năm biến động
+40.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01627396 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01511572
–
0.01709465
ARS
Năm biến động
+5.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.