Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang BGN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Lev Bulgaria 0.00001928 BGN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.00001921 Hiện tại лв0.00001928 Cao nhất лв0.0000193
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001928 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
1.05%
30 ngày qua
+0.000001 BGN
+2.80%
1 năm qua
+0.000001 BGN
+3.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00001825
Hôm nay
0.00001928
Cao nhất
0.0000193
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00122734 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00122734 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00112671 – 0.00133709 BGN
Năm biến động +5.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00022609 BGN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00011522 – 0.00122565 BGN
Năm biến động -90.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00003436 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001951 – 0.00012169 BGN
Năm biến động -82.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00001936 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001841 – 0.00002134 BGN
Năm biến động -11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000189 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001825 – 0.0000193 BGN
LBP tăng giá +3.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.