Tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang GHS
Cập nhật
1
LBP
=
0.0001304
GHS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = GH₵0.0001304 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = £7,668.74 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
GH₵0.00012992
Hiện tại
GH₵0.0001304
Cao nhất
GH₵0.0001304
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang GHS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001304 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 GHS
0.37%
7 ngày qua
+0.000001 GHS
+0.99%
30 ngày qua
+0.000005 GHS
+4.27%
1 năm qua
-0.000008 GHS
-5.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00011694 Hôm nay
0.0001304 Cao nhất
0.00014073
0.00011694 Hôm nay
0.0001304 Cao nhất
0.00014073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.93%
Tháng 10
+4.26%
Tháng 11
-7.30%
Tháng 12
+3.49%
Tháng 1
-3.53%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-4.29%
Tháng 5
-3.74%
Tháng 6
+3.13%
Tháng 7
-3.64%
Tháng 8
+3.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang GHS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00594375 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00594375 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00406477
–
0.0096387
GHS
Năm biến động
+34.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00145282 GHS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00070511
–
0.00824483
GHS
Năm biến động
-85.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00025766 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00013804
–
0.00083427
GHS
Năm biến động
-79.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00014132 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00011329
–
0.00017387
GHS
Năm biến động
-28.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00012575 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00011694
–
0.00013194
GHS
Năm biến động
+11.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.