Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang GMD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00082077
GMD
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = D0.00082077 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = £1,218.37 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
D0.00081997
Hiện tại
D0.00082077
Cao nhất
D0.00082623
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00082077 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000006 GMD
-0.68%
7 ngày qua
0.000000 GMD
0.03%
30 ngày qua
-0.000001 GMD
-0.13%
1 năm qua
-0.000002 GMD
-0.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.00079819 Hôm nay
0.00082077 Cao nhất
0.00084053
0.00079819 Hôm nay
0.00082077 Cao nhất
0.00084053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.98%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
+1.40%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03654526 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03654526 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03437288
–
0.04130691
GMD
Năm biến động
+16.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00775885 GMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00389344
–
0.04123896
GMD
Năm biến động
-89.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00129874 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00075042
–
0.00452179
GMD
Năm biến động
-82.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00080594 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00078107
–
0.00083384
GMD
Năm ổn định
+2.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00082062 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00080788
–
0.00084053
GMD
Năm ổn định
-0.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.