Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang IQD
Cập nhật
1
LBP
=
0.01464228
IQD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = ع.د0.01464228 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = £68.29539586 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ع.د0.01462806
Hiện tại
ع.د0.01464228
Cao nhất
ع.د0.01464228
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01464228 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000015 IQD
+0.10%
7 ngày qua
+0.000012 IQD
+0.08%
30 ngày qua
+0.000014 IQD
+0.09%
1 năm qua
+0.000015 IQD
+0.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.01453136 Hôm nay
0.01464228 Cao nhất
0.01507221
0.01453136 Hôm nay
0.01464228 Cao nhất
0.01507221
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
+0.13%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang IQD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.96305909 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.96305909 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.935377
–
1.001897
IQD
Năm ổn định
-0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17566039 IQD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.08527741
–
0.96767888
IQD
Năm biến động
-90.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02492938 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01449666
–
0.08743321
IQD
Năm biến động
-83.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01462276 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01440013
–
0.01477172
IQD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01463285 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01453136
–
0.01507221
IQD
Năm ổn định
+0.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.