Tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang KPW
Cập nhật
1
LBP
=
0.0100484
KPW
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = ₩0.0100484 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = £99.51830959 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₩0.01004402
Hiện tại
₩0.0100484
Cao nhất
₩0.01005025
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang KPW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0100484 KPW
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000001 KPW
-0.01%
7 ngày qua
+0.000001 KPW
+0.01%
30 ngày qua
+0.000053 KPW
+0.54%
1 năm qua
+0.000004 KPW
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.0099765 Hôm nay
0.0100484 Cao nhất
0.01036274
0.0099765 Hôm nay
0.0100484 Cao nhất
0.01036274
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang KPW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.59378474 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59378474 KPW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5766187
–
0.61748796
KPW
Năm ổn định
-0.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11241555 KPW
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.05842857
–
0.597238
KPW
Năm biến động
-89.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01712923 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00998499
–
0.060068
KPW
Năm biến động
-83.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01004813 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00989496
–
0.01017068
KPW
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01005389 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0099765
–
0.01036274
KPW
Năm ổn định
+0.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.