Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang KWD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00000345
KWD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = د.ك0.00000345 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = £290,154.94 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
د.ك0.00000344
Hiện tại
د.ك0.00000345
Cao nhất
د.ك0.00000345
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang KWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000345 KWD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 KWD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KWD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KWD
0.00%
1 năm qua
0.000000 KWD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.0000034 Hôm nay
0.00000345 Cao nhất
0.00000352
0.0000034 Hôm nay
0.00000345 Cao nhất
0.00000352
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
+0.31%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang KWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0002021 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0002021 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00019672
–
0.00021151
KWD
Năm ổn định
+0.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003828 KWD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00001985
–
0.0002023
KWD
Năm biến động
-89.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000585 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000034
–
0.00002057
KWD
Năm biến động
-83.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000342 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000339
–
0.00000348
KWD
Năm ổn định
-0.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000345 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000034
–
0.00000352
KWD
Năm ổn định
+0.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.