Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang KWD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Dinar Kuwait 0.00000345 KWD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ك0.00000344 Hiện tại د.ك0.00000345 Cao nhất د.ك0.00000345
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000345 KWD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 KWD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KWD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KWD
0.00%
1 năm qua
0.000000 KWD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0000034
Hôm nay
0.00000345
Cao nhất
0.00000352
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
+0.31%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang KWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0002021 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0002021 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00019672 – 0.00021151 KWD
Năm ổn định +0.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00003828 KWD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00001985 – 0.0002023 KWD
Năm biến động -89.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00000585 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000034 – 0.00002057 KWD
Năm biến động -83.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000342 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000339 – 0.00000348 KWD
Năm ổn định -0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000345 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000034 – 0.00000352 KWD
Năm ổn định +0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.