Tỷ giá Bảng Li-băng sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang LSL
Cập nhật
1
LBP
=
0.00018311
LSL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = L0.00018311 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = £5,461.2 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L0.00018293
Hiện tại
L0.00018311
Cao nhất
L0.00018351
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018311 LSL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 LSL
-0.21%
7 ngày qua
+0.000002 LSL
+1.04%
30 ngày qua
+0.000004 LSL
+2.50%
1 năm qua
-0.00001 LSL
-5.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.00017616 Hôm nay
0.00018311 Cao nhất
0.00019516
0.00017616 Hôm nay
0.00018311 Cao nhất
0.00019516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
-3.01%
Tháng 12
-4.03%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+7.79%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01079481 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01079481 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00957876
–
0.01215692
LSL
Năm biến động
+5.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00222746 LSL
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00112533
–
0.01153161
LSL
Năm biến động
-89.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00035283 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0001918
–
0.00127666
LSL
Năm biến động
-82.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00019968 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00018482
–
0.00022005
LSL
Năm biến động
-12.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00018291 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00017616
–
0.00019174
LSL
Năm ổn định
-0.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.