Tỷ giá Bảng Li-băng sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang MRU

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Mauritanian Ouguiya 0.00044752 MRU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UM0.00044709 Hiện tại UM0.00044752 Cao nhất UM0.00044752
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00044752 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 MRU
0.04%
7 ngày qua
0.000000 MRU
0.08%
30 ngày qua
-0.000002 MRU
-0.38%
1 năm qua
+0.000002 MRU
+0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00043447
Hôm nay
0.00044752
Cao nhất
0.00045926
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.98%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MRU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02444052 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02444052 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0233594 – 0.02593449 MRU
LBP giảm giá -2.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0045593 MRU
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00224007 – 0.02430505 MRU
Năm biến động -89.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00075436 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00043058 – 0.00265063 MRU
Năm biến động -82.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00044451 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00043241 – 0.00045932 MRU
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0004468 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00043447 – 0.00045926 MRU
Năm ổn định +0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.