Tỷ giá Bảng Li-băng sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang NIO
Cập nhật
1
LBP
=
0.00041135
NIO
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = C$0.00041135 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = £2,431.02 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
C$0.00041092
Hiện tại
C$0.00041135
Cao nhất
C$0.00041135
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang NIO.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00041135 NIO
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 NIO
0.11%
7 ngày qua
0.000000 NIO
0.08%
30 ngày qua
+0.000004 NIO
+0.87%
1 năm qua
+0.000001 NIO
+0.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.00040682 Hôm nay
0.00041135 Cao nhất
0.00042291
0.00040682 Hôm nay
0.00041135 Cao nhất
0.00042291
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang NIO.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02366513 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02366513 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02293797
–
0.02468603
NIO
Năm ổn định
+2.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00456187 NIO
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00236809
–
0.02421916
NIO
Năm biến động
-89.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0006994 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00040838
–
0.00245633
NIO
Năm biến động
-83.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00041064 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00040755
–
0.00041408
NIO
Năm ổn định
-0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00041076 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00040682
–
0.00042291
NIO
Năm ổn định
+0.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.