Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang PGK
Cập nhật
1
LBP
=
0.00004963
PGK
-1.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = K0.00004963 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = £20,150.77 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
K0.00004963
Hiện tại
K0.00004963
Cao nhất
K0.00005057
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004963 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000001 PGK
-1.76%
7 ngày qua
-0.000000 PGK
-0.25%
30 ngày qua
0.000000 PGK
0.49%
1 năm qua
+0.000002 PGK
+4.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00004676 Hôm nay
0.00004963 Cao nhất
0.00005057
0.00004676 Hôm nay
0.00004963 Cao nhất
0.00005057
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 10
+1.95%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0023257 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0023257 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00182915
–
0.00241686
PGK
Năm biến động
-0.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00044535 PGK
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00022867
–
0.00233655
PGK
Năm biến động
-89.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00007294 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004155
–
0.000254
PGK
Năm biến động
-81.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00004626 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004424
–
0.00004826
PGK
LBP tăng giá
+4.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00004904 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004723
–
0.00005057
PGK
LBP tăng giá
+4.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.