Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang SCR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00015545
SCR
+0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = ₨0.00015545 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = £6,433.11 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨0.00015437
Hiện tại
₨0.00015545
Cao nhất
₨0.00015642
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang SCR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015545 SCR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 SCR
+0.81%
7 ngày qua
-0.000000 SCR
-0.13%
30 ngày qua
+0.000001 SCR
+0.84%
1 năm qua
-0.000003 SCR
-2.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.00014483 Hôm nay
0.00015545 Cao nhất
0.00017048
0.00014483 Hôm nay
0.00015545 Cao nhất
0.00017048
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.05%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
-4.16%
Tháng 12
+5.16%
Tháng 1
-4.50%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+2.77%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang SCR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00895749 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00895749 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00838974
–
0.00991266
SCR
Năm biến động
-3.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00168861 SCR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00084659
–
0.00934973
SCR
Năm biến động
-89.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00025831 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00014362
–
0.00092285
SCR
Năm biến động
-82.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00015975 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00014936
–
0.00017008
SCR
Năm biến động
-4.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00015527 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00014483
–
0.00017048
SCR
Năm biến động
+1.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.