Tỷ giá Bảng Li-băng sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang SEK

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Krona Thụy Điển 0.00011154 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.00011119 Hiện tại kr0.00011154 Cao nhất kr0.00011201
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011154 SEK
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.37%
7 ngày qua
+0.000002 SEK
+1.60%
30 ngày qua
+0.000005 SEK
+4.51%
1 năm qua
+0.000006 SEK
+6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00009832
Hôm nay
0.00011154
Cao nhất
0.00011201
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.23%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
-2.36%
Tháng 12
-3.72%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+4.31%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+4.39%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+3.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang SEK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00667655 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00667655 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00591082 – 0.00750647 SEK
Năm biến động +14.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00131339 SEK
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00066155 – 0.00704556 SEK
Năm biến động -90.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0001999 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00011232 – 0.00070478 SEK
Năm biến động -81.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00010955 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00010187 – 0.00012535 SEK
Năm biến động -16.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00010598 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00009832 – 0.00011201 SEK
Năm biến động +8.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.