Tỷ giá Bảng Li-băng sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang UZS

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Som Uzbekistan 0.13199746 UZS
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.13193148 Hiện tại лв0.13199746 Cao nhất лв0.13204913
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13199746 UZS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00016 UZS
-0.12%
7 ngày qua
+0.000052 UZS
+0.04%
30 ngày qua
+0.000041 UZS
+0.03%
1 năm qua
-0.003185 UZS
-2.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13120751
Hôm nay
0.13199746
Cao nhất
0.14052586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang UZS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.29101705 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.29101705 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.07491316 – 7.62480747 UZS
LBP tăng giá +3.10%
2023
Tỷ giá trung bình 1.44095296 UZS
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.73627811 – 7.5010282 UZS
Năm biến động -88.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23869359 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1392557 – 0.8335 UZS
Năm biến động -82.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14046475 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13288637 – 0.14641999 UZS
LBP giảm giá -7.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13406181 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13120751 – 0.14052586 UZS
Năm ổn định -1.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.