Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang XAF

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Franc CFA Trung Phi 0.00645945 XAF
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FCFA0.00644356 Hiện tại FCFA0.00645945 Cao nhất FCFA0.00647272
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00645945 XAF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000017 XAF
+0.26%
7 ngày qua
+0.000062 XAF
+0.97%
30 ngày qua
+0.000171 XAF
+2.72%
1 năm qua
+0.000221 XAF
+3.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00612011
Hôm nay
0.00645945
Cao nhất
0.00647272
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
-1.01%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.41157682 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41157682 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37745479 – 0.45110728 XAF
Năm biến động +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07580569 XAF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.03836856 – 0.41104756 XAF
Năm biến động -90.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01152235 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00653869 – 0.04081123 XAF
Năm biến động -82.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00649001 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00617193 – 0.00714582 XAF
Năm biến động -11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00633561 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00612011 – 0.00647272 XAF
LBP tăng giá +3.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.