Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang ZAR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00018313
ZAR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = R0.00018313 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = £5,460.7 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
R0.00018279
Hiện tại
R0.00018313
Cao nhất
R0.00018389
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018313 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 ZAR
-0.11%
7 ngày qua
+0.000002 ZAR
+1.38%
30 ngày qua
+0.000004 ZAR
+2.01%
1 năm qua
-0.00001 ZAR
-5.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.00017571 Hôm nay
0.00018313 Cao nhất
0.00019609
0.00017571 Hôm nay
0.00018313 Cao nhất
0.00019609
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
-2.99%
Tháng 12
-3.25%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
+4.94%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-2.32%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
-2.91%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang ZAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0108028 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0108028 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00957673
–
0.01215654
ZAR
Năm biến động
+6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0022265 ZAR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00114705
–
0.01157834
ZAR
Năm biến động
-89.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00035271 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00019103
–
0.00127754
ZAR
Năm biến động
-82.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00019966 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00018486
–
0.00022025
ZAR
Năm biến động
-12.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00018306 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00017571
–
0.00019203
ZAR
Năm ổn định
-0.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.