Tỷ giá Đô la Liberia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang AMD
Cập nhật
1
LRD
=
2.11951202
AMD
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = ֏2.11951202 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.47180671 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
֏2.11339717
Hiện tại
֏2.11951202
Cao nhất
֏2.11951202
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.11951202 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004969 AMD
+0.24%
7 ngày qua
+0.020256 AMD
+0.97%
30 ngày qua
+0.104603 AMD
+5.19%
1 năm qua
+0.007289 AMD
+0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
2.00247139 Hôm nay
2.11951202 Cao nhất
2.16349375
2.00247139 Hôm nay
2.11951202 Cao nhất
2.16349375
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 10
+2.61%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
-3.74%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+5.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.85504387 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.85504387 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.54204109
–
3.37271183
AMD
Năm biến động
-22.96%
2023
Tỷ giá trung bình
2.25806159 AMD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2.05424357
–
2.5959843
AMD
Năm biến động
-15.64%
2024
Tỷ giá trung bình
2.05377448 AMD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.93456227
–
2.25119074
AMD
Năm biến động
+0.14%
2025
Tỷ giá trung bình
2.00879909 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.87492653
–
2.16590343
AMD
Năm biến động
-0.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.05258613 AMD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
2.00247139
–
2.14253427
AMD
Năm ổn định
-1.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.