Tỷ giá Đô la Liberia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang BGN

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Lev Bulgaria 0.01005495 BGN
+0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.00998692 Hiện tại лв0.01005495 Cao nhất лв0.01007648
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01005495 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000067 BGN
+0.67%
7 ngày qua
+0.000182 BGN
+1.84%
30 ngày qua
+0.000778 BGN
+8.38%
1 năm qua
+0.000866 BGN
+9.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00876626
Hôm nay
0.01005495
Cao nhất
0.01007648
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.59%
Tháng 10
+2.39%
Tháng 11
-1.37%
Tháng 12
-4.78%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+2.67%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+7.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01216867 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01216867 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01114594 – 0.01327786 BGN
Năm biến động -0.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01040819 BGN
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.00934622 – 0.01205768 BGN
Năm biến động -20.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00945428 BGN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00875895 – 0.01043189 BGN
Năm biến động +8.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.008994 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00826484 – 0.01032909 BGN
Năm biến động -8.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00938458 BGN
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00876626 – 0.01007648 BGN
Năm biến động +7.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.