Tỷ giá Đô la Liberia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang CLF

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00014349 CLF
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.00014231 Hiện tại UF0.00014349 Cao nhất UF0.00014356
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00014349 CLF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 CLF
+0.46%
7 ngày qua
+0.000005 CLF
+3.51%
30 ngày qua
+0.000013 CLF
+10.28%
1 năm qua
+0.000008 CLF
+6.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0001159
Hôm nay
0.00014349
Cao nhất
0.00014356
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.00%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
-3.48%
Tháng 12
-8.04%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
+5.97%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+4.13%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+8.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00020764 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00020764 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00018419 – 0.00024983 CLF
Năm biến động -6.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0001747 CLF
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00015798 – 0.0002024 CLF
Năm biến động -14.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00017888 CLF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.00016626 – 0.0001991 CLF
Năm biến động +15.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00013257 CLF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00011989 – 0.00019889 CLF
Năm biến động -34.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00012927 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0001159 – 0.00014356 CLF
Năm biến động +11.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.