Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang DZD
Cập nhật
1
LRD
=
0.78038169
DZD
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = د.ج0.78038169 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = $1.28142421 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ج0.77697461
Hiện tại
د.ج0.78038169
Cao nhất
د.ج0.78038169
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78038169 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002392 DZD
+0.31%
7 ngày qua
+0.008132 DZD
+1.05%
30 ngày qua
+0.047437 DZD
+6.47%
1 năm qua
+0.065651 DZD
+9.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.69151244 Hôm nay
0.78038169 Cao nhất
0.78038169
0.69151244 Hôm nay
0.78038169 Cao nhất
0.78038169
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.81%
Tháng 10
+3.12%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
-3.78%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+5.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.92985985 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92985985 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.88817974
–
0.96670041
DZD
LRD giảm giá
-7.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.78246629 DZD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.71228069
–
0.89171073
DZD
Năm biến động
-19.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.70125401 DZD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.66050203
–
0.74766401
DZD
Năm biến động
+3.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.68314792 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.64171659
–
0.73867467
DZD
Năm biến động
-1.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73548406 DZD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.69151244
–
0.78038169
DZD
Năm biến động
+7.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.