Tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang ETB
Cập nhật
1
LRD
=
0.95237828
ETB
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = Br0.95237828 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $1.05000294 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br0.94627446
Hiện tại
Br0.95237828
Cao nhất
Br0.95243319
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95237828 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004914 ETB
+0.52%
7 ngày qua
+0.017585 ETB
+1.88%
30 ngày qua
+0.049937 ETB
+5.53%
1 năm qua
+0.152591 ETB
+19.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.79498419 Hôm nay
0.95237828 Cao nhất
0.95243319
0.79498419 Hôm nay
0.95237828 Cao nhất
0.95243319
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.96%
Tháng 10
+3.09%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-3.07%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+2.27%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
+5.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.88390194 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33976464 ETB
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.32620923
–
0.34873854
ETB
Năm ổn định
+2.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31475806 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29331137
–
0.35146181
ETB
Năm biến động
-13.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43236038 ETB
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.29242995
–
0.70890845
ETB
Năm biến động
+132.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72298402 ETB
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.62519484
–
0.88526803
ETB
Năm biến động
+25.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.88390194 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8269274
–
0.95243319
ETB
Năm biến động
+9.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.