Tỷ giá Đô la Liberia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang ISK

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Króna Iceland 0.70320372 ISK
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.69978223 Hiện tại kr0.70320372 Cao nhất kr0.7048183
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70320372 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002483 ISK
+0.35%
7 ngày qua
+0.004599 ISK
+0.66%
30 ngày qua
+0.036379 ISK
+5.46%
1 năm qua
+0.034056 ISK
+5.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.65063196
Hôm nay
0.70320372
Cao nhất
0.72494072
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.06%
Tháng 10
+5.67%
Tháng 11
-1.88%
Tháng 12
-6.14%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+2.23%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+2.82%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+4.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.88495568 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.88495568 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8077903 – 0.96738277 ISK
Năm biến động +2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.79439648 ISK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.70119034 – 0.94150002 ISK
Năm biến động -21.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.72125816 ISK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.68110158 – 0.77686296 ISK
Năm biến động +4.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66552593 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60198987 – 0.75886142 ISK
Năm biến động -6.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6827049 ISK
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.65063196 – 0.70698916 ISK
Năm ổn định -0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.