Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang RWF
Cập nhật
1
LRD
=
8.60873573
RWF
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = FRw8.60873573 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $0.11616108 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FRw8.57366663
Hiện tại
FRw8.60873573
Cao nhất
FRw8.60923208
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.60873573 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.024287 RWF
+0.28%
7 ngày qua
+0.07723 RWF
+0.91%
30 ngày qua
+0.487311 RWF
+6.00%
1 năm qua
+0.611347 RWF
+7.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
7.76361123 Hôm nay
8.60873573 Cao nhất
8.60923208
7.76361123 Hôm nay
8.60873573 Cao nhất
8.60923208
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.83%
Tháng 10
+2.79%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
-4.25%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+5.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.14140749 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.77575208 RWF
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
6.04345098
–
7.0872909
RWF
Năm biến động
-0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
6.64302317 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.26598196
–
7.14714648
RWF
Năm biến động
-3.81%
2024
Tỷ giá trung bình
6.89110551 RWF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
6.61470488
–
7.76334115
RWF
Năm biến động
+11.73%
2025
Tỷ giá trung bình
7.44250767 RWF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
7.01192282
–
8.24622118
RWF
Năm biến động
+9.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.14140749 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.76361123
–
8.60923208
RWF
LRD tăng giá
+5.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.