Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang SBD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Đô la quần đảo Solomon 0.04679084 SBD
+0.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.0465123 Hiện tại $0.04679084 Cao nhất $0.04688511
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04679084 SBD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000324 SBD
+0.70%
7 ngày qua
+0.000414 SBD
+0.89%
30 ngày qua
+0.002833 SBD
+6.44%
1 năm qua
+0.00148 SBD
+3.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04298831
Hôm nay
0.04679084
Cao nhất
0.04688511
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+2.94%
Tháng 11
-1.35%
Tháng 12
-4.85%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+5.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang SBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05323862 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05323862 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05222337 – 0.05577207 SBD
LRD giảm giá -3.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04800592 SBD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.04461424 – 0.05375181 SBD
Năm biến động -16.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04403456 SBD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.04152259 – 0.04685332 SBD
Năm biến động +1.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04312259 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04070849 – 0.04670616 SBD
Năm biến động +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04464832 SBD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.04298831 – 0.04688511 SBD
Năm ổn định +2.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.