Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang SSP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Bảng Nam Sudan 0.75938488 SSP
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.75633616 Hiện tại £0.75938488 Cao nhất £0.75938488
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75938488 SSP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002098 SSP
+0.28%
7 ngày qua
+0.006695 SSP
+0.89%
30 ngày qua
+0.04365 SSP
+6.10%
1 năm qua
+0.041105 SSP
+5.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.69490611
Hôm nay
0.75938488
Cao nhất
0.75938488
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+3.03%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang SSP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.85220792 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.85220792 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.84297043 – 0.89757102 SSP
LRD giảm giá -6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74973065 SSP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.69112611 – 0.84707689 SSP
Năm biến động -18.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.68097929 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.65111032 – 0.72770972 SSP
LRD tăng giá +2.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67618724 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.64442363 – 0.7391868 SSP
Năm biến động +3.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72302746 SSP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.69490611 – 0.75938488 SSP
LRD tăng giá +3.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.