Tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang TOP
Cập nhật
1
LRD
=
0.01403586
TOP
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = T$0.01403586 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $71.24607934 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T$0.01398032
Hiện tại
T$0.01403586
Cao nhất
T$0.01403667
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01403586 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000038 TOP
+0.27%
7 ngày qua
+0.000123 TOP
+0.88%
30 ngày qua
+0.000806 TOP
+6.09%
1 năm qua
+0.000759 TOP
+5.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01284483 Hôm nay
0.01403586 Cao nhất
0.01403667
0.01284483 Hôm nay
0.01403586 Cao nhất
0.01403667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+3.02%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01524823 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01524823 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01462543
–
0.0159842
TOP
LRD giảm giá
-3.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01358937 TOP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.01236574
–
0.01534006
TOP
Năm biến động
-18.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01238512 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01171194
–
0.01342211
TOP
Năm biến động
+5.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01251027 TOP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.01191666
–
0.01366332
TOP
Năm biến động
+3.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01336663 TOP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.01284483
–
0.01403667
TOP
LRD tăng giá
+3.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.