Tỷ giá Đô la Liberia sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang ZAR
Cập nhật
1
LRD
=
0.09555771
ZAR
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = R0.09555771 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $10.46488046 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
R0.09516836
Hiện tại
R0.09555771
Cao nhất
R0.09602009
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09555771 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000283 ZAR
+0.30%
7 ngày qua
+0.002063 ZAR
+2.21%
30 ngày qua
+0.006734 ZAR
+7.58%
1 năm qua
+0.000289 ZAR
+0.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.08506703 Hôm nay
0.09555771 Cao nhất
0.09719019
0.08506703 Hôm nay
0.09555771 Cao nhất
0.09719019
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
-3.31%
Tháng 12
-6.37%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+4.99%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-2.11%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-2.84%
Tháng 8
+6.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang ZAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.10710092 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10710092 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09482159
–
0.11995028
ZAR
Năm biến động
+0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10605607 ZAR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.09489877
–
0.11980617
ZAR
Năm biến động
-11.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09583338 ZAR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.08712742
–
0.10363209
ZAR
Năm biến động
+5.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0927321 ZAR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.08693363
–
0.10242207
ZAR
Năm biến động
-9.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09097171 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08506703
–
0.09602009
ZAR
Năm biến động
+2.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.