Tỷ giá Ioti Lesotho sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LSL sang BTN
Cập nhật
1
LSL
=
5.85571175
BTN
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LSL = Nu.5.85571175 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = L0.17077343 LSL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nu.5.83770973
Hiện tại
Nu.5.85571175
Cao nhất
Nu.5.85571175
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.85571175 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.013799 BTN
-0.24%
7 ngày qua
-0.031408 BTN
-0.53%
30 ngày qua
-0.103164 BTN
-1.73%
1 năm qua
+0.706906 BTN
+13.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
5.01685128 Hôm nay
5.85571175 Cao nhất
5.9854018
5.01685128 Hôm nay
5.85571175 Cao nhất
5.9854018
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+2.12%
Tháng 11
+3.60%
Tháng 12
+6.36%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+3.33%
Tháng 4
+2.65%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang BTN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.75199417 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.81396892 BTN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
4.4730764
–
5.23732156
BTN
Năm biến động
+4.12%
2023
Tỷ giá trung bình
4.4761702 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.1791753
–
4.90284387
BTN
Năm biến động
-7.49%
2024
Tỷ giá trung bình
4.56868149 BTN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
4.2885104
–
4.87116954
BTN
Năm biến động
+0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
4.87823083 BTN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
4.33938881
–
5.43758413
BTN
Năm biến động
+19.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.75199417 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.43758413
–
5.9854018
BTN
LSL tăng giá
+7.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.