Tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LSL sang DJF
Cập nhật
1
LSL
=
10.85232402
DJF
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LSL = Fdj10.85232402 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = L0.09214616 LSL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Fdj10.82459223
Hiện tại
Fdj10.85232402
Cao nhất
Fdj10.86950937
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang DJF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.85232402 DJF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.062204 DJF
-0.57%
7 ngày qua
-0.102406 DJF
-0.93%
30 ngày qua
-0.278877 DJF
-2.51%
1 năm qua
+0.564162 DJF
+5.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
10.17748071 Hôm nay
10.85232402 Cao nhất
11.268082
10.17748071 Hôm nay
10.85232402 Cao nhất
11.268082
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
+2.93%
Tháng 12
+4.47%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-7.34%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.55%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang DJF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.92779844 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.92779844 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.64696088
–
12.26079668
DJF
Năm biến động
-6.36%
2023
Tỷ giá trung bình
9.64431061 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.99254586
–
10.57241213
DJF
Năm biến động
-8.02%
2024
Tỷ giá trung bình
9.71002036 DJF
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
9.20130617
–
10.34918707
DJF
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
9.95723692 DJF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
9.0299014
–
10.73492757
DJF
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.87018592 DJF
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
10.36873818
–
11.268082
DJF
Năm ổn định
+1.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.