Tỷ giá Ioti Lesotho sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LSL sang GIP
Cập nhật
1
LSL
=
0.04613782
GIP
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LSL = £0.04613782 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = L21.6741907 LSL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£0.04589629
Hiện tại
£0.04613782
Cao nhất
£0.04621209
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang GIP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04613782 GIP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000216 GIP
+0.47%
7 ngày qua
-0.00003 GIP
-0.07%
30 ngày qua
+0.000211 GIP
+0.46%
1 năm qua
+0.003088 GIP
+7.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.04258004 Hôm nay
0.04613782 Cao nhất
0.04691764
0.04258004 Hôm nay
0.04613782 Cao nhất
0.04691764
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.26%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
+1.33%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
-6.06%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+3.55%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang GIP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04963574 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04963574 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04616233
–
0.0527397
GIP
Năm biến động
+4.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04362423 GIP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.04035648
–
0.0494982
GIP
Năm biến động
-12.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04272308 GIP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.04079913
–
0.0446767
GIP
Năm ổn định
-0.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04246078 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03957037
–
0.04489035
GIP
Năm biến động
+5.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0455537 GIP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.0437051
–
0.04691764
GIP
LSL tăng giá
+2.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.