Tỷ giá Ioti Lesotho sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LSL sang SDG
Cập nhật
1
LSL
=
36.67728233
SDG
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LSL = ج.س.36.67728233 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = L0.02726483 LSL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ج.س.36.55005436
Hiện tại
ج.س.36.67728233
Cao nhất
ج.س.36.67728233
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.67728233 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.153166 SDG
-0.42%
7 ngày qua
-0.376899 SDG
-1.02%
30 ngày qua
-0.716556 SDG
-1.92%
1 năm qua
+1.864914 SDG
+5.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
34.38909081 Hôm nay
36.67728233 Cao nhất
38.12815421
34.38909081 Hôm nay
36.67728233 Cao nhất
38.12815421
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.43%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 36.71559174 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.42871071 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.55433922
–
35.20691785
SDG
Năm biến động
+22.60%
2023
Tỷ giá trung bình
32.3305984 SDG
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
29.72237343
–
34.58430057
SDG
Năm biến động
-3.61%
2024
Tỷ giá trung bình
32.6646312 SDG
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
30.52083333
–
35.01886128
SDG
Năm biến động
-1.73%
2025
Tỷ giá trung bình
33.6398084 SDG
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
30.4738818
–
36.31070445
SDG
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.71559174 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.92280114
–
38.12815421
SDG
Năm ổn định
+1.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.