Tỷ giá Ioti Lesotho sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LSL sang TRY

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2.98934137 TRY
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺2.97974774 Hiện tại ₺2.98934137 Cao nhất ₺2.99163264
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.98934137 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.007571 TRY
+0.25%
7 ngày qua
-0.018676 TRY
-0.62%
30 ngày qua
-0.010317 TRY
-0.34%
1 năm qua
+0.582554 TRY
+24.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.39437232
Hôm nay
2.98934137
Cao nhất
3.03244458
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
+2.35%
Tháng 11
+4.39%
Tháng 12
+4.77%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-6.30%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
+4.24%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+3.88%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.83187895 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.01070833 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82465429 – 1.13098485 TRY
Năm biến động +31.53%
2023
Tỷ giá trung bình 1.28789425 TRY
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.01769772 – 1.59593384 TRY
Năm biến động +44.55%
2024
Tỷ giá trung bình 1.79765706 TRY
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.57860888 – 1.99096308 TRY
Năm biến động +17.47%
2025
Tỷ giá trung bình 2.21971248 TRY
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
1.85084191 – 2.5932423 TRY
Năm biến động +38.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.83187895 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.58454284 – 3.03244458 TRY
Năm biến động +15.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.