Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MAD sang GHS
Cập nhật
1
MAD
=
1.20340997
GHS
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MAD = GH₵1.20340997 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = د.م.0.83097201 MAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
GH₵1.20340997
Hiện tại
GH₵1.20340997
Cao nhất
GH₵1.2081701
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang GHS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20340997 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.004755 GHS
-0.39%
7 ngày qua
-0.007324 GHS
-0.60%
30 ngày qua
-0.008708 GHS
-0.72%
1 năm qua
-0.161037 GHS
-11.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
1.14543975 Hôm nay
1.20340997 Cao nhất
1.38425536
1.14543975 Hôm nay
1.20340997 Cao nhất
1.38425536
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.53%
Tháng 10
+3.84%
Tháng 11
-6.07%
Tháng 12
+3.98%
Tháng 1
-3.44%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-3.79%
Tháng 5
-5.90%
Tháng 6
+3.73%
Tháng 7
-3.10%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang GHS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.45834358 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.87879536 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.66271552
–
1.37395012
GHS
Năm biến động
+20.66%
2023
Tỷ giá trung bình
1.15459944 GHS
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.7990887
–
1.24078876
GHS
Năm biến động
+51.36%
2024
Tỷ giá trung bình
1.45834358 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.19671079
–
1.67105386
GHS
Năm biến động
+20.37%
2025
Tỷ giá trung bình
1.34984411 GHS
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
1.11249158
–
1.67346716
GHS
Năm biến động
-20.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.2048144 GHS
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.14543975
–
1.28508323
GHS
Năm biến động
+4.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.