Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MAD sang SCR
Cập nhật
1
MAD
=
1.4376741
SCR
-0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MAD = ₨1.4376741 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = د.م.0.69556793 MAD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨1.42798759
Hiện tại
₨1.4376741
Cao nhất
₨1.45457661
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang SCR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4376741 SCR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.011287 SCR
-0.78%
7 ngày qua
-0.021755 SCR
-1.49%
30 ngày qua
-0.056285 SCR
-3.77%
1 năm qua
-0.127312 SCR
-8.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
1.37748967 Hôm nay
1.4376741 Cao nhất
1.66942333
1.37748967 Hôm nay
1.4376741 Cao nhất
1.66942333
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.81%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
-2.88%
Tháng 12
+5.66%
Tháng 1
-4.41%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-2.77%
Tháng 6
+2.62%
Tháng 7
+3.34%
Tháng 8
-3.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang SCR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.53309936 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.34103775 SCR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.16240312
–
1.62131639
SCR
Năm biến động
-13.78%
2023
Tỷ giá trung bình
1.33011834 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.23518813
–
1.4665149
SCR
Năm biến động
+5.89%
2024
Tỷ giá trung bình
1.37704391 SCR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.30855865
–
1.53449412
SCR
Năm biến động
+3.97%
2025
Tỷ giá trung bình
1.53309936 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.39791534
–
1.69282862
SCR
Năm biến động
+5.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.48843318 SCR
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.37748967
–
1.64895087
SCR
Năm biến động
-4.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.