Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MAD sang YER
Cập nhật
1
MAD
=
24.42660608
YER
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MAD = ﷼24.42660608 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = د.م.0.04093897 MAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼24.42660608
Hiện tại
﷼24.42660608
Cao nhất
﷼24.56982715
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.42660608 YER
2026-09-30
24 giờ qua
-0.142489 YER
-0.58%
7 ngày qua
-0.334966 YER
-1.35%
30 ngày qua
-1.0315 YER
-4.05%
1 năm qua
-1.884665 YER
-7.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
24.42660608 Hôm nay
24.42660608 Cao nhất
26.38006032
24.42660608 Hôm nay
24.42660608 Cao nhất
26.38006032
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.12%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
+1.41%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-3.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 26.00224714 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.69960266 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.53192619
–
27.18032679
YER
Năm biến động
-11.08%
2023
Tỷ giá trung bình
24.73721078 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.80065626
–
26.05823796
YER
MAD tăng giá
+5.37%
2024
Tỷ giá trung bình
25.18841563 YER
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
24.62535092
–
26.16222178
YER
Năm ổn định
-1.90%
2025
Tỷ giá trung bình
26.00224714 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.3934083
–
26.99175402
YER
MAD tăng giá
+5.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.47960543 YER
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
24.42660608
–
26.38006032
YER
MAD giảm giá
-6.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.