Tỷ giá Leu Moldova sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang AMD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Dram Armenia 20.58959344 AMD
-0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏20.48265041 Hiện tại ֏20.58959344 Cao nhất ֏20.6129443
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.58959344 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.098288 AMD
-0.48%
7 ngày qua
-0.20487 AMD
-0.99%
30 ngày qua
-0.560855 AMD
-2.66%
1 năm qua
-2.513046 AMD
-10.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
20.48265041
Hôm nay
20.58959344
Cao nhất
23.05748497
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.75%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
+0.86%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-2.53%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
-2.44%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
-3.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 23.18084733 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.18084733 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.17998821 – 28.21579782 AMD
Năm biến động -23.92%
2023
Tỷ giá trung bình 21.69277575 AMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
20.4678111 – 23.53370102 AMD
Năm biến động +13.82%
2024
Tỷ giá trung bình 22.14752912 AMD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
21.32732697 – 23.40412066 AMD
MDL giảm giá -7.83%
2025
Tỷ giá trung bình 22.3721331 AMD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
21.04761303 – 23.33138523 AMD
MDL tăng giá +5.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.3369667 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.48265041 – 22.84099976 AMD
MDL giảm giá -9.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.