Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang BBD
Cập nhật
1
MDL
=
0.1133194
BBD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = $0.1133194 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = L8.824614 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.11268733
Hiện tại
$0.1133194
Cao nhất
$0.1134394
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1133194 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000204 BBD
+0.18%
7 ngày qua
-0.00084 BBD
-0.74%
30 ngày qua
-0.001725 BBD
-1.50%
1 năm qua
-0.00701 BBD
-5.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.11256141 Hôm nay
0.1133194 Cao nhất
0.1204893
0.11256141 Hôm nay
0.1133194 Cao nhất
0.1204893
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.78%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.11566299 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10603863 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10211844
–
0.1126594
BBD
MDL giảm giá
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11054894 BBD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.10400954
–
0.11561941
BBD
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11277849 BBD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.1083329
–
0.11592937
BBD
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11566299 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10596298
–
0.12217926
BBD
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11539898 BBD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.11256141
–
0.1198293
BBD
MDL giảm giá
-4.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.