Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang BIF

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Franc Burundi 169.79265416 BIF
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FBu168.87237152 Hiện tại FBu169.79265416 Cao nhất FBu169.81960038
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
169.79265416 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.173293 BIF
-0.10%
7 ngày qua
-1.755921 BIF
-1.02%
30 ngày qua
-2.794772 BIF
-1.62%
1 năm qua
-7.002702 BIF
-3.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
165.65453552
Hôm nay
169.79265416
Cao nhất
177.65054795
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 10
+1.24%
Tháng 11
+0.87%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
+2.26%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-2.44%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 171.89083937 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 108.24287226 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
105.29301047 – 113.16322232 BIF
MDL giảm giá -4.50%
2023
Tỷ giá trung bình 141.20700569 BIF
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
107.3369713 – 164.84938419 BIF
Năm biến động +52.61%
2024
Tỷ giá trung bình 162.63746363 BIF
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
158.3702709 – 167.83773097 BIF
Năm ổn định -2.39%
2025
Tỷ giá trung bình 171.02667906 BIF
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
156.30015979 – 181.28586203 BIF
Năm biến động +9.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 171.89083937 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
165.65453552 – 177.40727624 BIF
MDL giảm giá -3.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.