Tỷ giá Leu Moldova sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang BYN

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Rúp Belarus 0.17048962 BYN
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.17010924 Hiện tại Br0.17048962 Cao nhất Br0.17170909
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17048962 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00073 BYN
-0.43%
7 ngày qua
-0.002484 BYN
-1.44%
30 ngày qua
-0.003941 BYN
-2.26%
1 năm qua
-0.033443 BYN
-16.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15733833
Hôm nay
0.17048962
Cao nhất
0.20404368
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 10
-14.57%
Tháng 11
+1.84%
Tháng 12
-3.24%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-3.14%
Tháng 4
-3.66%
Tháng 5
+3.57%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+7.68%
Tháng 8
-5.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.18955357 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15149207 BYN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.12876946 – 0.18271895 BYN
Năm biến động -8.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14985902 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13138459 – 0.19106758 BYN
Năm biến động +44.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18452778 BYN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.17747415 – 0.19104645 BYN
MDL giảm giá -6.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18955357 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16924843 – 0.20690545 BYN
Năm biến động -1.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16851898 BYN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.15733833 – 0.18002829 BYN
Năm biến động -2.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.