Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang CUP
Cập nhật
1
MDL
=
1.45409362
CUP
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = ₱1.45409362 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = L0.68771363 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱1.45084931
Hiện tại
₱1.45409362
Cao nhất
₱1.46053233
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.45409362 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002273 CUP
-0.16%
7 ngày qua
-0.015709 CUP
-1.07%
30 ngày qua
-0.027097 CUP
-1.83%
1 năm qua
-0.095146 CUP
-6.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.44922822 Hôm nay
1.45409362 Cao nhất
1.55129977
1.44922822 Hôm nay
1.45409362 Cao nhất
1.55129977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.78%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-3.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.489161 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.36524737 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.31477494
–
1.4504898
CUP
MDL giảm giá
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.42331756 CUP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.33912278
–
1.48859995
CUP
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
1.45202301 CUP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.39478604
–
1.49259069
CUP
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
1.489161 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.36427332
–
1.57305801
CUP
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.48566528 CUP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.44922822
–
1.54280222
CUP
MDL giảm giá
-5.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.