Tỷ giá Leu Moldova sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang GMD
Cập nhật
1
MDL
=
4.13826646
GMD
-1.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = D4.13826646 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = L0.24164708 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
D4.13826646
Hiện tại
D4.13826646
Cao nhất
D4.19281824
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.13826646 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.053966 GMD
-1.29%
7 ngày qua
-0.057092 GMD
-1.36%
30 ngày qua
-0.118359 GMD
-2.78%
1 năm qua
-0.298877 GMD
-6.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
4.10782897 Hôm nay
4.13826646 Cao nhất
4.46843951
4.10782897 Hôm nay
4.13826646 Cao nhất
4.46843951
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.78%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+2.07%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-4.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.23701369 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.93452076 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.78657303
–
3.23897193
GMD
Năm biến động
+8.98%
2023
Tỷ giá trung bình
3.44418102 GMD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
3.2284495
–
3.89203852
GMD
Năm biến động
+20.22%
2024
Tỷ giá trung bình
3.87983516 GMD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
3.76053621
–
4.09206265
GMD
Năm ổn định
+0.80%
2025
Tỷ giá trung bình
4.17520579 GMD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
3.79045348
–
4.47142449
GMD
Năm biến động
+12.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.23701369 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.10782897
–
4.42855001
GMD
MDL giảm giá
-6.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.