Tỷ giá Leu Moldova sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang IDR
Cập nhật
1
MDL
=
1,017.95
IDR
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = Rp1,017.95 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = L0.00098236 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Rp1,011.66
Hiện tại
Rp1,017.95
Cao nhất
Rp1,021.4
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang IDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,017.95 IDR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.344315 IDR
+0.03%
7 ngày qua
-0.689587 IDR
-0.07%
30 ngày qua
-3.486019 IDR
-0.34%
1 năm qua
+13.806613 IDR
+1.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
963.05418173 Hôm nay
1,017.95 Cao nhất
1,050.18
963.05418173 Hôm nay
1,017.95 Cao nhất
1,050.18
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.87%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
+1.17%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang IDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,010.25 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
786.89585012 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
756.97934325
–
823.8876946
IDR
Năm ổn định
+1.24%
2023
Tỷ giá trung bình
842.53127223 IDR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
791.81383026
–
890.62979386
IDR
Năm biến động
+9.49%
2024
Tỷ giá trung bình
894.49885459 IDR
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
864.1033801
–
929.83364176
IDR
Năm ổn định
-0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
952.78734705 IDR
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
867.08960742
–
1,008.69
IDR
Năm biến động
+12.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,010.25 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
963.05418173
–
1,050.18
IDR
Năm ổn định
+2.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.