Tỷ giá Leu Moldova sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang ISK

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Króna Iceland 6.80948748 ISK
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr6.78997477 Hiện tại kr6.80948748 Cao nhất kr6.85015798
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.80948748 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005176 ISK
-0.08%
7 ngày qua
-0.091449 ISK
-1.33%
30 ngày qua
-0.171298 ISK
-2.45%
1 năm qua
-0.491493 ISK
-6.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.76190125
Hôm nay
6.80948748
Cao nhất
7.56516049
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.43%
Tháng 10
+3.03%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
-3.26%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-3.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.77914574 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.16504233 ISK
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
6.6637084 – 7.71599409 ISK
Năm biến động +1.20%
2023
Tỷ giá trung bình 7.61656523 ISK
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
7.22365237 – 8.00699926 ISK
MDL tăng giá +6.19%
2024
Tỷ giá trung bình 7.77914574 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.48002808 – 8.03264423 ISK
MDL giảm giá -3.55%
2025
Tỷ giá trung bình 7.40323619 ISK
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
7.16245601 – 7.6757928 ISK
Năm ổn định -1.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.09537058 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.76190125 – 7.54069273 ISK
MDL giảm giá -8.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.