Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang LRD
Cập nhật
1
MDL
=
9.71904097
LRD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = $9.71904097 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = L0.10289081 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$9.66482958
Hiện tại
$9.71904097
Cao nhất
$9.76855111
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.71904097 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.019331 LRD
-0.20%
7 ngày qua
-0.159128 LRD
-1.61%
30 ngày qua
-0.749655 LRD
-7.16%
1 năm qua
-1.191819 LRD
-10.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
9.66482958 Hôm nay
9.71904097 Cao nhất
11.0729755
9.66482958 Hôm nay
9.71904097 Cao nhất
11.0729755
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 10
-2.50%
Tháng 11
+0.99%
Tháng 12
+3.07%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-2.91%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-2.99%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+2.06%
Tháng 8
-7.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 11.1613603 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.10374579 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.84696591
–
8.64012726
LRD
MDL giảm giá
-1.25%
2023
Tỷ giá trung bình
9.6705988 LRD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
8.0373362
–
10.89568499
LRD
Năm biến động
+34.93%
2024
Tỷ giá trung bình
10.79608163 LRD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
9.76000417
–
11.51729535
LRD
Năm biến động
-7.96%
2025
Tỷ giá trung bình
11.1613603 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.91131516
–
12.24014585
LRD
Năm biến động
+5.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.40705225 LRD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
9.66482958
–
11.0729755
LRD
Năm biến động
-8.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.