Tỷ giá Leu Moldova sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang MMK

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Kyat Myanma 118.98254133 MMK
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K118.31887414 Hiện tại K118.98254133 Cao nhất K119.10853871
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
118.98254133 MMK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.209998 MMK
+0.18%
7 ngày qua
-0.881983 MMK
-0.74%
30 ngày qua
-1.784834 MMK
-1.48%
1 năm qua
-7.333139 MMK
-5.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
118.18667163
Hôm nay
118.98254133
Cao nhất
126.48364502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.78%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.70%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
-2.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang MMK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 121.36643843 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 102.10323149 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
95.76634228 – 109.81550291 MMK
Năm biến động +9.58%
2023
Tỷ giá trung bình 116.02343354 MMK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
109.31053716 – 121.53167955 MMK
MDL tăng giá +10.81%
2024
Tỷ giá trung bình 119.62693452 MMK
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
113.64120784 – 184.81827446 MMK
Năm biến động -6.08%
2025
Tỷ giá trung bình 121.36643843 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
111.15516228 – 128.25768095 MMK
Năm biến động +9.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 121.16448557 MMK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
118.18667163 – 125.8027889 MMK
MDL giảm giá -4.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.