Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang SHP
Cập nhật
1
MDL
=
0.04283003
SHP
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = £0.04283003 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = L23.34810303 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£0.04253783
Hiện tại
£0.04283003
Cao nhất
£0.04290494
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang SHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04283003 SHP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000186 SHP
+0.44%
7 ngày qua
+0.000052 SHP
+0.12%
30 ngày qua
+0.000335 SHP
+0.79%
1 năm qua
-0.001922 SHP
-4.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.04220362 Hôm nay
0.04283003 Cao nhất
0.04531127
0.04220362 Hôm nay
0.04283003 Cao nhất
0.04531127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang SHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.04443941 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.042958 SHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04046611
–
0.04798319
SHP
Năm biến động
+3.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04443941 SHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04209413
–
0.04586999
SHP
MDL tăng giá
+5.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04412581 SHP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.04273451
–
0.04559109
SHP
MDL giảm giá
-4.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04384402 SHP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.04198817
–
0.04531127
SHP
Năm ổn định
+1.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04301903 SHP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.04220362
–
0.04448998
SHP
MDL giảm giá
-3.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.