Tỷ giá Leu Moldova sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang SLE
Cập nhật
1
MDL
=
1.39382867
SLE
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = Le1.39382867 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = L0.71744829 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Le1.3860541
Hiện tại
Le1.39382867
Cao nhất
Le1.39814066
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39382867 SLE
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000324 SLE
-0.02%
7 ngày qua
-0.013186 SLE
-0.94%
30 ngày qua
-0.02265 SLE
-1.60%
1 năm qua
-0.007406 SLE
-0.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
1.29181432 Hôm nay
1.39382867 Cao nhất
1.45310251
1.29181432 Hôm nay
1.39382867 Cao nhất
1.45310251
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.29%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
+5.52%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-8.89%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+3.54%
Tháng 8
-2.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang SLE.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.41186103 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.38550152 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.32787978
–
1.44156206
SLE
MDL tăng giá
+4.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.41186103 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.29181432
–
1.45310251
SLE
Năm biến động
-2.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.