Tỷ giá Leu Moldova sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang STN
Cập nhật
1
MDL
=
1.22542487
STN
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = Db1.22542487 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = L0.8160435 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db1.21655574
Hiện tại
Db1.22542487
Cao nhất
Db1.22663223
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22542487 STN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003394 STN
+0.28%
7 ngày qua
-0.000798 STN
-0.07%
30 ngày qua
+0.009001 STN
+0.74%
1 năm qua
-0.043526 STN
-3.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
1.20529568 Hôm nay
1.22542487 Cao nhất
1.28023201
1.20529568 Hôm nay
1.22542487 Cao nhất
1.28023201
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.93%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
-0.92%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-2.29%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.28324772 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.24502347 STN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.18714205
–
1.32675702
STN
MDL giảm giá
-1.50%
2023
Tỷ giá trung bình
1.25933676 STN
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.18545901
–
1.31096803
STN
MDL tăng giá
+6.10%
2024
Tỷ giá trung bình
1.28324772 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.25423486
–
1.34752103
STN
Năm ổn định
+0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2636694 STN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
1.22051907
–
1.36638183
STN
MDL giảm giá
-2.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.2267593 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.20529568
–
1.27258396
STN
Năm ổn định
-1.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.