Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang SYP
Cập nhật
1
MDL
=
736.68944613
SYP
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = £736.68944613 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = L0.00135742 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£732.58030028
Hiện tại
£736.68944613
Cao nhất
£737.46956846
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang SYP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
736.68944613 SYP
2026-09-30
24 giờ qua
+1.300217 SYP
+0.18%
7 ngày qua
-5.460867 SYP
-0.74%
30 ngày qua
-11.211203 SYP
-1.50%
1 năm qua
-45.57132 SYP
-5.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
731.76175836 Hôm nay
736.68944613 Cao nhất
783.30095384
731.76175836 Hôm nay
736.68944613 Cao nhất
783.30095384
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.78%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang SYP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 751.9251017 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
133.20523705 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
128.2878245
–
141.5283735
SYP
MDL giảm giá
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
138.87876043 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
130.66354028
–
145.24862307
SYP
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
158.82031895 SYP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
136.56915103
–
708.721394
SYP
Năm biến động
+387.85%
2025
Tỷ giá trung bình
751.9251017 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
688.86530977
–
794.2873864
SYP
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
750.2502199 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
731.76175836
–
779.01026871
SYP
MDL giảm giá
-4.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.